lan truyền
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền đi rộng rãi từ nơi này sang nơi khác, từ người này sang người khác: "lan truyền" chỉ hành động hoặc quá trình một thông tin, tin tức, bệnh tật, hoặc hiện tượng nào đó được phát tán và mở rộng phạm vi ảnh hưởng một cách tự nhiên hoặc có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong thành phố. (Thông tin chưa được kiểm chứng được phát tán rộng rãi và nhanh chóng khắp nơi.)
- Bệnh cúm có thể lan truyền qua không khí. (Bệnh truyền nhiễm có thể lây từ người này sang người khác qua đường hô hấp.)
- Video hài hước đó lan truyền trên mạng xã hội chỉ sau vài giờ. (Nội dung giải trí đó được chia sẻ và phổ biến rộng rãi trên các nền tảng trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lan truyền thông tin": hành động phát tán dữ liệu, tin tức hoặc kiến thức.
- Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể gây hậu quả nghiêm trọng. (Phát tán dữ liệu không chính xác có thể dẫn đến những tác động tiêu cực.)
- "lan truyền bệnh tật": quá trình lây nhiễm bệnh từ cá thể này sang cá thể khác.
- Rửa tay thường xuyên giúp ngăn chặn việc lan truyền bệnh. (Giữ vệ sinh cá nhân giảm nguy cơ lây nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Truyền (động từ): chuyển giao, đưa từ nơi này sang nơi khác.
- Truyền tin. (Gửi thông điệp.)
- Phát tán (động từ): rải ra, làm cho lan rộng ra nhiều hướng — gần nghĩa với "lan truyền".
- Hạt giống phát tán nhờ gió. (Hạt được mang đi xa nhờ gió.)
- Lây lan (động từ): truyền từ người này sang người khác, thường dùng cho bệnh tật — đồng nghĩa một phần với "lan truyền".
- Dịch bệnh lây lan nhanh trong cộng đồng. (Bệnh truyền nhiễm mở rộng phạm vi.)
Từ đồng nghĩa
- Phổ biến: trở nên rộng rãi, được nhiều người biết đến.
- Truyền bá: truyền đi để làm cho nhiều người biết (thường có chủ đích).
- Lưu truyền: được truyền lại qua nhiều thế hệ hoặc thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Lan truyền như vết dầu loang: mô tả sự phát tán nhanh chóng và rộng khắp, không thể kiểm soát.
- Tin tức xấu lan truyền như vết dầu loang. (Thông tin tiêu cực phát tán rất nhanh và khó ngăn chặn.)